| |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
| 1 |
|
|
10A12 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
11A12 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
| 2 |
10A13 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
12A9 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
12A9 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
11A13 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
| 3 |
|
10A16 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
12A8 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
10A12 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
10A13 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
| 4 |
10A14 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
10A14 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
11A12 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
|
|
| 5 |
|
12A8 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
10A16 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
11A13 - Giáo dục kinh tế và pháp luật |
|
|
Created by School Timetable System 4.5 on 03-09-2026 |
|