Trường : THPT MỸ ĐỨC B
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
11A8 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKTPL(2), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A9 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKTPL(2), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A10 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKTPL(2), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A11 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKTPL(2), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A1 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A2 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A3 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A4 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A5 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A6 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A7 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A8 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A9 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(2), GDKTPL(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A10 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(2), GDKTPL(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A11 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(2), GDKTPL(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A12 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKTPL(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
10A13 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKTPL(2), Vật lí(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 31-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn