Trường : THPT MỸ ĐỨC B
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A2 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A3 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A4 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A5 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A6 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A7 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A8 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDKTPL(2), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A9 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A10 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A11 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lý(3), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A12 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Địa lý(3), GDKTPL(2), Vật lí(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
12A13 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Địa lý(3), GDKTPL(2), Vật lí(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 27
11A1 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A2 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A3 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A4 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A5 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A6 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A7 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A12 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28
11A13 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ(3), GDTC(2), QPAN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), Hóa học(2), HĐTrNg(2), GDĐP(1) 28

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 31-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn