Trường : THPT Mỹ Đức B
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 12/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(3), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
10A2 Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(3), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
10A3 Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(3), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
10A4 Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(3), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
10A5 Ngữ văn(3), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(3), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
10A6 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Lịch sử(2), Địa lý(3), Vật lí(3), Hóa học(2), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
10A7 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Âm nhạc(2), HĐTN(2) 27
10A8 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Âm nhạc(2), HĐTN(2) 27
10A9 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Âm nhạc(2), HĐTN(2) 27
10A10 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Vật lí(2), HĐTN(2) 27
10A11 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Vật lí(2), HĐTN(2) 27
10A12 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Vật lí(2), HĐTN(2) 27
10A13 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
10A14 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
10A15 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
10A16 Ngữ văn(4), Toán(3), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
11A1 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A2 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A3 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A4 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A5 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A6 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A7 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A8 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
11A9 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
11A10 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
11A11 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Địa lý(2), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
11A12 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
11A13 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Vật lí(2), HĐTN(2) 27
12A1 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A2 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A3 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A4 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A5 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A6 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A7 Ngữ văn(3), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A8 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A9 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A10 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A11 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), GDKT&PL(2), Sinh học(2), HĐTN(2) 27
12A12 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), Hóa học(2), HĐTN(2) 27
12A13 Ngữ văn(4), Toán(4), Ngoại ngữ 1(3), Giáo dục thể chất(2), QP&AN(1), Công nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), Hóa học(2), HĐTN(2) 27

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 11-10-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn