Trường : THPT Mỹ Đức B
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Đỗ Thị Mai(0102080044) Địa lý 11A9(2), 11A12(3), 12A8(3), 12A9(3) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 11A12(2)
Đinh Quốc Phong(0102080161) Địa lý 10A10(3), 10A15(3), 10A16(3), 12A10(3), 12A11(3) 15 15
Nguyễn Văn Quang(0102079999) Địa lý 10A6(3), 10A12(3), 10A13(3), 10A14(3), 11A10(2), 11A11(2) 16 16
Nguyễn Thị Minh Thuyên(0102080049) Địa lý 10A11(3), 11A13(3), 12A12(3), 12A13(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A13(2)
Vương Thị Thắm(0102079975) Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2), 10A16(2), 11A12(2), 11A13(2), 12A8(2), 12A9(2) 16 16
Nguyễn Thị Kim Thành(0102196765) Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A10(2), 10A11(2), 10A15(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 12A10(2), 12A11(2) 16 16
Nguyễn Thị Khuyến(0102080198) Quốc phòng và an ninh 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(1), 12A11(1), 12A12(1), 12A13(1) 17 17
Hoàng Thị Thu(0102744953) Quốc phòng và an ninh 10A16(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1), 11A13(1) 10 10
Nguyễn Thị Trà Anh(0102080151) Hóa học 11A1(3), 12A3(3), 12A5(3), 12A13(2) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 12A3(2)
Nguyễn Ngọc Chung(0102080031) Hóa học 10A1(3), 10A3(3), 10A6(2), 12A2(3) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 12A2(2)
Nguyễn Kim Đĩnh(0102080026) Hóa học 10A8(3), 10A13(2), 10A14(2), 10A15(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2) 17 17
Nguyễn Thị Ngát Hương(0102079958) Hóa học 10A4(3), 11A2(3), 11A5(3), 11A7(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 10A4(2)
Đặng Thị Huyền(0102083459) Hóa học 11A3(3), 11A6(3), 12A1(3), 12A4(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A3(2)
Trần Thị Phương Hóa học 10A5(3), 10A9(3), 10A16(2), 12A6(3), 12A7(3), 12A12(2) 16 16
Đặng Thị Thanh Xuân(0102080188) Hóa học 10A2(3), 10A7(3), 11A4(3), 11A8(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A4(2)
Nguyễn Thị GiangCN Công nghệ 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2), 12A11(2), 12A12(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 12A11(2)
Nguyễn Thị Ngà(0102079955) Công nghệ 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2), 11A13(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 11A11(2)
Nguyễn Thị Yến(0102188864) Công nghệ 10A13(2), 10A14(2), 10A15(2), 10A16(2), 12A13(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 10A15(2)
Nguyễn Hữu Hanh(0102080008) Công nghệ 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2) 8 8
Hoạt động trải nghiệm 10A12(2)
Nguyễn Thị Hồng(0102865707) Lịch sử 11A7(2), 11A9(3), 11A11(3), 12A3(2), 12A4(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A10(2), 12A12(2) 20 20
Nguyễn Thị Tấm(0102080111) Lịch sử 10A4(2), 10A5(2), 10A12(3), 10A16(3), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A12(2) 20 20
Dương Minh Tạo(0102079967) Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A6(2), 10A10(3), 10A11(3), 10A13(3), 12A9(2), 12A11(2) 21 21
Nguyễn Hữu Thịnh(0102080074) Lịch sử 11A10(3), 11A13(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A5(2), 12A8(2), 12A13(2) 15 15
Nguyễn Thị Bình(0101499548) Ngữ văn 10A3(3), 10A8(3), 10A11(4), 12A4(3) 15 15
Hoạt động trải nghiệm 10A11(2)
Nguyễn Dự Hải(0102079943) Ngữ văn 10A9(3), 10A12(4), 10A15(4), 12A11(4) 15 15
Nguyễn Thị Hạnh(0102079931) Ngữ văn 10A2(3), 10A14(4), 12A13(4) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 12A13(2)
Lê Trọng Hoan(0102080013) Ngữ văn 11A4(3), 11A8(3), 12A3(3) 11 11
Hoạt động trải nghiệm 11A8(2)
Tăng Thị Hương(0102080101) Ngữ văn 10A4(3), 10A7(3), 10A13(4), 12A10(4) 14 14
Đinh Thị Hoa Lý(0102079928) Ngữ văn 11A7(3), 11A13(4), 12A7(3) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 11A7(2)
Dương Hồng Nam(0102079984) Ngữ văn 11A1(3), 11A11(4), 11A12(4), 12A6(3) 14 14
Nguyễn Thị Ngọc(0102080228) Ngữ văn 10A6(3), 10A10(4), 12A12(4) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 10A10(2)
Đinh Thị Ngọc(0102080225) Ngữ văn 11A2(3), 12A2(3), 12A9(4) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 12A9(2)
Danh Thị Sâm(0102080023) Ngữ văn 10A1(3), 10A5(3), 12A5(3), 12A8(4) 15 15
Hoạt động trải nghiệm 12A8(2)
Bạch Thị Thúy(0102075264) Ngữ văn 11A3(3), 11A6(3), 11A10(4), 12A1(3) 15 15
Hoạt động trải nghiệm 11A10(2)
Mai Thị Thùy(0102080232) Ngữ văn 10A16(4), 11A5(3), 11A9(4) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 11A9(2)
Vũ Thị Huế(0102080138) Sinh học 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2) 16 16
Vũ Thị Huệ(0102079970) Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A8(2), 12A2(2), 12A3(2) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 10A8(2)
Bùi Mạnh Khương(0102080017) Sinh học 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 12A11(2) 10 10
Trần Thị Kim Nhung(0102080038) Sinh học 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 12A9(2), 12A10(2) 12 12
Phạm Thị Oanh(0102080107) Sinh học 12A1(2), 12A4(2) 4 4
Đinh Thị Quỳnh An(0102080234) Giáo dục thể chất 12A1(2), 12A3(2), 12A5(2), 12A7(2), 12A10(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 12A10(2)
Tô Thị Bình(0102079974) Giáo dục thể chất 10A7(2), 10A13(2), 10A15(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A6(2), 11A8(2), 11A10(2), 11A13(2) 18 18
Phạm Thị Dung Giáo dục thể chất 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A12(2), 10A14(2), 10A16(2) 16 16
Phí Thị Thu Hương(0102079949) Giáo dục thể chất 10A1(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A9(2), 10A11(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 10A9(2)
Đinh Văn Huy(0102079924) Giáo dục thể chất 12A2(2), 12A4(2), 12A6(2), 12A8(2), 12A9(2), 12A11(2), 12A12(2), 12A13(2) 16 16
Phùng Văn Trung(0102079972) Giáo dục thể chất 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A7(2), 11A9(2), 11A11(2), 11A12(2) 14 14
Trần Thị Thu Chang(0101499637) Ngoại ngữ 10A4(3), 10A8(3), 10A15(3), 11A6(3), 11A11(3) 15 15
Nguyễn Thị Duyên(0102079934) Ngoại ngữ 10A3(3), 10A14(3), 12A11(3), 12A13(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 10A14(2)
Trần Thị Giang(0102080148) Ngoại ngữ 10A1(3), 10A7(3), 10A10(3), 12A1(3), 12A3(3), 12A8(3) 18 18
Phùng Thị Hằng(0102080034) Ngoại ngữ 10A2(3), 10A16(3), 12A7(3), 12A9(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 10A16(2)
Nguyễn Thị Minh Hương(0102079933) Ngoại ngữ 10A11(3), 10A13(3), 11A1(3), 11A10(3) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 10A13(2)
Cao Văn Ngọc Ngoại ngữ 12A4(3), 12A6(3), 12A10(3), 12A12(3) 12 12
Lưu Thị Oanh(0102079968) Ngoại ngữ 11A3(3), 11A8(3), 11A9(3), 11A13(3) 12 12
Bùi Thị Thanh Thiên(0102080217) Ngoại ngữ 10A6(3), 11A2(3), 11A5(3), 12A2(3), 12A5(3) 15 15
Vũ Thị Thu Thơm(0102080238) Ngoại ngữ 10A9(3), 10A12(3), 11A4(3), 11A7(3), 11A12(3) 15 15
Trần Ngọc Đồng(0102079930) Tin học 10A1(3), 10A3(3), 12A4(2), 12A5(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 12A4(2)
Lê Thị Thu Huyền(0102080166) Tin học 10A2(3), 12A1(2), 12A7(2) 9 9
Hoạt động trải nghiệm 12A7(2)
Nguyễn Thị Hải Lý(0102079945) Tin học 10A5(3), 11A7(2), 11A8(2) 9 9
Hoạt động trải nghiệm 10A5(2)
Trần Xuân Oanh(0102080131) Tin học 10A4(3), 11A1(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A3(2), 12A6(2), 12A13(2) 15 15
Nguyễn Thi Thủy(0102222678) Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A2(2), 12A12(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 12A12(2)
Nguyễn Văn Cử(0101499904) Toán 12A6(4), 12A7(4), 12A10(4) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 12A6(2)
Bùi Anh Đức(0102079992) Toán 11A10(4), 11A12(4), 12A1(4) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 12A1(2)
Trần Thị Dung(0102079995) Toán 10A9(4), 11A2(4), 11A11(4) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A2(2)
Đinh Thị Hậu(0102080177) Toán 11A3(4), 11A4(4), 12A5(4) 12 12
Vũ Xuân Hòa(0102083465) Toán 11A5(4), 12A8(4), 12A9(4) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A5(2)
Nguyễn Thị Hồng(0102504838) Toán 11A6(4), 11A13(4), 12A4(4) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A6(2)
Bùi Thu Hương(0102080180) Toán 10A3(3), 10A16(3), 12A13(4) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 10A3(2)
Bùi Thị Nhuệ(0102036755) Toán 10A12(3), 10A13(3), 11A7(4), 11A8(4) 14 14
Trần Ngọc Quyết Thắng(0102079960) Toán 10A1(3), 10A10(3), 12A12(4) 12 12
Hoạt động trải nghiệm 10A1(2)
Hoàng Thị Xuyên(0102080183) Toán 10A2(3), 12A3(4), 12A11(4) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 10A2(2)
Nguyễn Hồng Thanh(0102080006) Toán 10A5(3), 10A7(4), 12A2(4) 13 13
Hoạt động trải nghiệm 10A7(2)
Nguyễn Hữu Tùng(0102079964) Toán 10A6(4), 11A1(4), 11A9(4) 14 14
Hoạt động trải nghiệm 11A1(2)
Đinh Thị Vân(0102080155) Toán 10A4(3), 10A8(4), 10A11(3), 10A14(3), 10A15(3) 16 16
Bạch Trung Dũng(0101500234) Vật lí 11A1(3), 12A2(3), 12A5(3) 11 11
Hoạt động trải nghiệm 12A5(2)
Kim Thị Hòa(0102080117) Vật lí 10A6(3), 11A5(3), 12A1(3) 11 11
Hoạt động trải nghiệm 10A6(2)
Nguyễn Văn Hởi(0102079988) Vật lí 10A5(3), 10A9(3), 10A10(2), 10A12(2), 11A7(3), 11A8(3) 16 16
Nguyễn Hữu Hùng(0102080020) Vật lí 10A1(3), 10A2(3), 10A4(3), 11A2(3), 11A6(3), 11A13(2) 17 17
Bùi Thị Hương(0102079965) Vật lí 10A3(3), 10A7(3), 10A8(3), 12A3(3), 12A7(3) 15 15
Lê Xuân Mạnh(0102079935) Vật lí 10A11(2) 2 2
Lê Quang Tuấn(0102079979) Vật lí 11A3(3), 11A4(3), 12A4(3), 12A6(3) 12 12
Nguyễn Thị Phương Lịch sử 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A14(3), 10A15(3), 11A4(2), 11A6(2), 11A8(2) 18 18
Lê Thái Hòa Ngoại ngữ 10A5(3) 3 3
Vũ Ngô Viết Đồng Sinh học 10A9(2) 2 2
Đặng Thị Thu Hà Quốc phòng và an ninh 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1) 15 15
Bạch Thị Lan Âm nhạc 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2) 6 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 03-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn