Trường : THPT MỸ ĐỨC B
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 23/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Họ và tên 0 0
Đinh Thị Quỳnh An(0102080234) GDTC 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2) 8 8
HĐTrNg 11A10(2)
Nguyễn Thị Bình(0101499548) Ngữ văn 10A3(3), 10A6(3) 6 6
Tô Thị Bình(0102079974) GDTC 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A12(2), 10A13(2) 14 14
Trần Thị Thu Chang(0101499637) Ngoại ngữ 11A11(3), 10A6(3), 10A11(3) 9 9
Nguyễn Ngọc Chung(0102080031) 0 0
Nguyễn Văn Cử(0101499904) Toán 11A10(4) 4 4
Phạm Thị Dung 0 0
Trần Thị Dung(0102079995) Toán 10A2(4), 10A11(4) 10 10
HĐTrNg 10A2(2)
Nguyễn Thị Duyên(0102079934) 0 0
Bạch Trung Dũng(0101500234) Vật lí 10A1(3) 3 3
Trần Thị Giang(0102080148) Ngoại ngữ 11A8(3) 3 3
Nguyễn Thị GiangCN GDĐP 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1) 8 8
Nguyễn Hữu Hanh(0102080008) Công nghệ 10A9(2), 10A10(2) 6 6
GDĐP 10A1(1), 10A2(1)
Lê Trọng Hoan(0102080013) Ngữ văn 10A4(3), 10A8(3) 8 8
HĐTrNg 10A8(2)
Đinh Văn Huy(0102079924) GDTC 11A11(2) 4 4
HĐTrNg 11A11(2)
Đặng Thị Huyền(0102083459) Hóa học 10A3(3), 10A11(2) 7 7
HĐTrNg 10A3(2)
Lê Thị Thu Huyền(0102080166) Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2) 12 12
Vũ Thị Huế(0102080138) Sinh học 10A1(2), 10A2(2) 4 4
Vũ Thị Huệ(0102079970) Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2) 8 8
Lê Thái Hòa Ngoại ngữ 10A4(3) 3 3
Kim Thị Hòa(0102080117) Vật lí 10A5(3) 3 3
Vũ Xuân Hòa(0102083465) Toán 11A8(4), 11A9(4), 10A5(4) 14 14
HĐTrNg 10A5(2)
Nguyễn Hữu Hùng(0102080020) Vật lí 10A2(3), 10A6(3) 6 6
Nguyễn Thị Ngát Hương(0102079958) Hóa học 10A2(3), 10A5(3), 10A12(2) 8 8
Bùi Thị Hương(0102079965) 0 0
Nguyễn Thị Minh Hương(0102079933) Ngoại ngữ 10A1(3), 10A10(3) 6 6
Bùi Thu Hương(0102080180) 0 0
Phí Thị Thu Hương(0102079949) 0 0
Tăng Thị Hương(0102080101) Ngữ văn 11A10(4) 4 4
Nguyễn Thị Hạnh(0102079931) 0 0
Nguyễn Dự Hải(0102079943) Ngữ văn 11A11(4), 10A11(4) 8 8
Đinh Thị Hậu(0102080177) Toán 10A3(4), 10A4(4) 8 8
Phùng Thị Hằng(0102080034) Ngoại ngữ 11A9(3) 3 3
Nguyễn Thị Hồng(s) Lịch sử 10A6(2), 10A10(3), 10A11(3), 10A12(2), 10A13(2) 12 12
Nguyễn Thị Hồng(0102504838) Toán 10A6(4), 10A13(4) 10 10
HĐTrNg 10A6(2)
Nguyễn Văn Hởi(0102079988) Vật lí 10A7(3), 10A8(3), 10A13(2) 8 8
Nguyễn Thị Khuyến(0102080198) QPAN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1) 4 4
Bùi Mạnh Khương(0102080017) 0 0
Đinh Thị Hoa Lý(0102079928) Ngữ văn 10A7(3), 10A13(4) 9 9
HĐTrNg 10A7(2)
Nguyễn Thị Hải Lý(0102079945) Tin học 10A8(2) 2 2
Đỗ Thị Mai(0102080044) Địa lý 11A8(3), 11A9(3), 10A12(3) 11 11
HĐTrNg 10A12(2)
Lê Xuân Mạnh(0102079935) 0 0
Dương Hồng Nam(0102079984) 0 0
Nguyễn Thị Ngọc(0102080228) 0 0
Nguyễn Thị Ngà(0102079955) Công nghệ 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2) 8 8
HĐTrNg 10A11(2)
Cao Văn Ngọc Ngoại ngữ 11A10(3) 3 3
Trần Thị Kim Nhung(0102080038) Sinh học 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 10A7(2), 10A8(2) 12 12
Bùi Thị Nhuệ(0102036755) Toán 10A7(4), 10A8(4) 8 8
Phạm Thị Oanh(0102080107) 0 0
Lưu Thị Oanh(0102079968) Ngoại ngữ 10A3(3), 10A8(3), 10A9(3), 10A12(3), 10A13(3) 15 15
Trần Xuân Oanh(0102080131) 0 0
Đinh Quốc Phong(0102080161) Địa lý 11A10(3), 11A11(3) 6 6
Trần Thị Phương 0 0
Nguyễn Văn Quang(0102079999) Địa lý 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2) 6 6
Danh Thị Sâm(0102080023) Ngữ văn 11A8(4) 6 6
HĐTrNg 11A8(2)
Nguyễn Thị Trà Anh(0102080151) Hóa học 10A1(3), 10A10(2) 5 5
Nguyễn Hồng Thanh(0102080006) 0 0
Bùi Thị Thanh Thiên(0102080217) Ngoại ngữ 10A2(3), 10A5(3) 6 6
Hoàng Thị Thu(0102744953) QPAN 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1) 3 3
Nguyễn Thị Minh Thuyên(0102080049) Địa lý 10A13(3) 5 5
HĐTrNg 10A13(2)
Nguyễn Thị Kim Thành(0102196765) GDKTPL 11A10(2), 11A11(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2) 11 11
GDĐP 11A11(1)
Mai Thị Thùy(0102080232) Ngữ văn 10A5(3), 10A9(4) 9 9
HĐTrNg 10A9(2)
Bạch Thị Thúy(0102075264) Ngữ văn 10A10(4), 10A12(4) 10 10
HĐTrNg 10A10(2)
Vũ Thị Thu Thơm(0102080238) Ngoại ngữ 10A7(3) 3 3
Vương Thị Thắm(0102079975) GDKTPL 11A8(2), 11A9(2), 10A12(2), 10A13(2) 8 8
Trần Ngọc Quyết Thắng(0102079960) 0 0
Nguyễn Hữu Thịnh(0102080074) Lịch sử 11A8(2), 11A9(2), 11A11(2) 6 6
Nguyễn Thi Thủy(0102222678) 0 0
Phùng Văn Trung(0102079972) GDTC 10A1(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A11(2) 12 12
Lê Quang Tuấn(0102079979) Vật lí 10A3(3), 10A4(3) 6 6
Nguyễn Hữu Tùng(0102079964) Toán 10A1(4), 10A9(4) 10 10
HĐTrNg 10A1(2)
Dương Minh Tạo(0102079967) 0 0
Nguyễn Thị Tấm(0102080111) Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(3) 11 11
Đinh Thị Vân(0102080155) 0 0
Vũ Ngô Viết Đồng 0 0
Hoàng Thị Xuyên(0102080183) Toán 11A11(4) 4 4
Đặng Thị Thanh Xuân(0102080188) Hóa học 10A4(3) 5 5
HĐTrNg 10A4(2)
Nguyễn Thị Yến(0102188864) Công nghệ 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2) 8 8
Đinh Thị Ngọc(0102080225) Ngữ văn 11A9(4), 10A1(3), 10A2(3) 12 12
HĐTrNg 11A9(2)
Nguyễn Kim Đĩnh(0102080026) Hóa học 10A6(3), 10A7(3), 10A8(3), 10A9(2) 11 11
Trần Ngọc Đồng(0102079930) Tin học 10A3(2) 2 2
Bùi Anh Đức(0102079992) Toán 10A10(4), 10A12(4) 8 8
Đặng Thị Thu Hà QPAN 11A8(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1) 10 10
Bạch Thị Lan GDĐP 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 10A7(1), 10A12(1), 10A13(1) 6 6
Nguyễn Thị Phương Lịch sử 11A10(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A8(2) 8 8

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 22-02-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn