Trường : THPT MỸ ĐỨC B
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Họ và tên 0 0
Đinh Thị Quỳnh An(0102080234) GDTC 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2) 8 8
HĐTrNg 11A10(2)
Nguyễn Thị Bình(0101499548) Ngữ văn 10A3(3), 10A6(3) 6 6
Tô Thị Bình(0102079974) GDTC 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A12(2), 10A13(2) 14 14
Trần Thị Thu Chang(0101499637) Ngoại ngữ 11A11(3), 10A6(3), 10A11(3) 9 9
Nguyễn Ngọc Chung(0102080031) 0 0
Nguyễn Văn Cử(0101499904) Toán 11A10(4) 4 4
Phạm Thị Dung 0 0
Trần Thị Dung(0102079995) Toán 10A2(4), 10A11(4) 10 10
HĐTrNg 10A2(2)
Nguyễn Thị Duyên(0102079934) 0 0
Bạch Trung Dũng(0101500234) Vật lí 10A1(3) 3 3
Trần Thị Giang(0102080148) Ngoại ngữ 11A8(3) 3 3
Nguyễn Thị GiangCN GDĐP 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1) 11 11
Nguyễn Hữu Hanh(0102080008) Công nghệ 10A9(2), 10A10(2) 6 6
GDĐP 10A1(1), 10A2(1)
Lê Trọng Hoan(0102080013) Ngữ văn 10A4(3), 10A8(3) 8 8
HĐTrNg 10A8(2)
Đinh Văn Huy(0102079924) GDTC 11A11(2) 4 4
HĐTrNg 11A11(2)
Đặng Thị Huyền(0102083459) Hóa học 10A3(3), 10A11(2) 7 7
HĐTrNg 10A3(2)
Lê Thị Thu Huyền(0102080166) Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2) 12 12
Vũ Thị Huế(0102080138) Sinh học 10A1(2), 10A2(2) 4 4
Vũ Thị Huệ(0102079970) Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2) 8 8
Lê Thái Hòa Ngoại ngữ 10A4(3) 3 3
Kim Thị Hòa(0102080117) Vật lí 10A5(3) 3 3
Vũ Xuân Hòa(0102083465) Toán 11A8(4), 11A9(4), 10A5(4) 14 14
HĐTrNg 10A5(2)
Nguyễn Hữu Hùng(0102080020) Vật lí 10A2(3), 10A6(3) 6 6
Nguyễn Thị Ngát Hương(0102079958) Hóa học 10A2(3), 10A5(3), 10A12(2) 8 8
Bùi Thị Hương(0102079965) 0 0
Nguyễn Thị Minh Hương(0102079933) Ngoại ngữ 10A1(3), 10A10(3) 6 6
Bùi Thu Hương(0102080180) 0 0
Phí Thị Thu Hương(0102079949) 0 0
Tăng Thị Hương(0102080101) Ngữ văn 11A10(4) 4 4
Nguyễn Thị Hạnh(0102079931) 0 0
Nguyễn Dự Hải(0102079943) Ngữ văn 11A11(4), 10A11(4) 8 8
Đinh Thị Hậu(0102080177) Toán 10A3(4), 10A4(4) 8 8
Phùng Thị Hằng(0102080034) Ngoại ngữ 11A9(3) 3 3
Nguyễn Thị Hồng(s) Lịch sử 10A3(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A11(3), 10A12(2), 10A13(2) 15 15
Nguyễn Thị Hồng(0102504838) Toán 10A6(4), 10A13(4) 10 10
HĐTrNg 10A6(2)
Nguyễn Văn Hởi(0102079988) Vật lí 10A7(3), 10A8(3), 10A13(2) 8 8
Nguyễn Thị Khuyến(0102080198) QPAN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1) 4 4
Bùi Mạnh Khương(0102080017) 0 0
Đinh Thị Hoa Lý(0102079928) Ngữ văn 10A7(3), 10A13(4) 9 9
HĐTrNg 10A7(2)
Nguyễn Thị Hải Lý(0102079945) Tin học 10A8(2) 2 2
Đỗ Thị Mai(0102080044) Địa lý 11A8(3), 11A9(3), 10A12(3) 11 11
HĐTrNg 10A12(2)
Lê Xuân Mạnh(0102079935) 0 0
Dương Hồng Nam(0102079984) 0 0
Nguyễn Thị Ngọc(0102080228) 0 0
Nguyễn Thị Ngà(0102079955) Công nghệ 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2) 8 8
HĐTrNg 10A11(2)
Cao Văn Ngọc Ngoại ngữ 11A10(3) 3 3
Trần Thị Kim Nhung(0102080038) Sinh học 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 10A7(2), 10A8(2) 12 12
Bùi Thị Nhuệ(0102036755) Toán 10A7(4), 10A8(4) 8 8
Phạm Thị Oanh(0102080107) 0 0
Lưu Thị Oanh(0102079968) Ngoại ngữ 10A3(3), 10A8(3), 10A9(3), 10A12(3), 10A13(3) 15 15
Trần Xuân Oanh(0102080131) 0 0
Đinh Quốc Phong(0102080161) Địa lý 11A10(3), 11A11(3) 6 6
Trần Thị Phương 0 0
Nguyễn Văn Quang(0102079999) Địa lý 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2) 6 6
Danh Thị Sâm(0102080023) Ngữ văn 11A8(4) 6 6
HĐTrNg 11A8(2)
Nguyễn Thị Trà Anh(0102080151) Hóa học 10A1(3), 10A10(2) 5 5
Nguyễn Hồng Thanh(0102080006) 0 0
Bùi Thị Thanh Thiên(0102080217) Ngoại ngữ 10A2(3), 10A5(3) 6 6
Hoàng Thị Thu(0102744953) QPAN 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1) 3 3
Nguyễn Thị Minh Thuyên(0102080049) Địa lý 10A13(3) 5 5
HĐTrNg 10A13(2)
Nguyễn Thị Kim Thành(0102196765) GDKTPL 11A10(2), 11A11(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2) 12 12
GDĐP 11A10(1), 11A11(1)
Mai Thị Thùy(0102080232) Ngữ văn 10A5(3), 10A9(4) 9 9
HĐTrNg 10A9(2)
Bạch Thị Thúy(0102075264) Ngữ văn 10A10(4), 10A12(4) 10 10
HĐTrNg 10A10(2)
Vũ Thị Thu Thơm(0102080238) Ngoại ngữ 10A7(3) 3 3
Vương Thị Thắm(0102079975) GDKTPL 11A8(2), 11A9(2), 10A12(2), 10A13(2) 10 10
GDĐP 11A8(1), 11A9(1)
Trần Ngọc Quyết Thắng(0102079960) 0 0
Nguyễn Hữu Thịnh(0102080074) Lịch sử 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2) 8 8
Nguyễn Thi Thủy(0102222678) 0 0
Phùng Văn Trung(0102079972) GDTC 10A1(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A11(2) 12 12
Lê Quang Tuấn(0102079979) Vật lí 10A3(3), 10A4(3) 6 6
Nguyễn Hữu Tùng(0102079964) Toán 10A1(4), 10A9(4) 10 10
HĐTrNg 10A1(2)
Dương Minh Tạo(0102079967) 0 0
Nguyễn Thị Tấm(0102080111) Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(3), 10A10(3) 14 14
Đinh Thị Vân(0102080155) 0 0
Vũ Ngô Viết Đồng 0 0
Hoàng Thị Xuyên(0102080183) Toán 11A11(4) 4 4
Đặng Thị Thanh Xuân(0102080188) Hóa học 10A4(3) 5 5
HĐTrNg 10A4(2)
Nguyễn Thị Yến(0102188864) Công nghệ 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2) 8 8
Đinh Thị Ngọc(0102080225) Ngữ văn 11A9(4), 10A1(3), 10A2(3) 12 12
HĐTrNg 11A9(2)
Nguyễn Kim Đĩnh(0102080026) Hóa học 10A6(3), 10A7(3), 10A8(3), 10A9(2) 11 11
Trần Ngọc Đồng(0102079930) Tin học 10A3(2) 2 2
Bùi Anh Đức(0102079992) Toán 10A10(4), 10A12(4) 8 8
Đặng Thị Thu Hà QPAN 11A8(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1) 10 10

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 31-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn