BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Nguyễn Thị Trà Anh | Hóa học | 10A3(3), | 3 |
| Nguyễn Ngọc Chung | Sinh hoạt | 10A1(1), | 1 |
| Nguyễn Ngọc Chung | Hóa học | 10A1(3), 10A9(3), | 6 |
| Trần Thị Dung | Toán | 10A1(4), | 4 |
| Bạch Trung Dũng | Sinh hoạt | 10A6(1), | 1 |
| Bạch Trung Dũng | Vật lý | 10A2(4), 10A6(4), | 8 |
| Nguyễn Văn Dũng | Tin học | 10A3(2), 10A4(2), | 4 |
| Nguyễn Hữu Hanh | Sinh hoạt | 10A8(1), | 1 |
| Nguyễn Hữu Hanh | KTNN | 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A8(1), 10A10(1), 10A12(1), 10A14(1), | 7 |
| Bùi Thị Hiền | Sinh hoạt | 10A2(1), | 1 |
| Bùi Thị Hiền | Sinh vật | 10A2(1), 10A5(1), | 2 |
| Hoàng Thị Thu Hiền | Văn học | 10A8(3), 10A9(3), 10A10(3), | 9 |
| Nguyễn Thị Hoa | GDCD | 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), | 9 |
| Kim Thị Hoà | Vật lý | 10A3(4), 10A13(4), | 8 |
| Vũ Xuân Hoà | Toán | 10A13(4), | 4 |
| Trần Thị Hoài | Vật lý | 10A7(4), 10A8(4), | 8 |
| Nguyễn Thị Huyền | Tin học | 10A1(2), 10A2(2), 10A8(2), | 6 |
| Đặng Thị Huyền | Sinh hoạt | 10A5(1), | 1 |
| Đặng Thị Huyền | Hóa học | 10A5(3), | 3 |
| Vũ Thị Huệ | Sinh vật | 10A6(1), 10A7(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), | 6 |
| Nguyễn Hữu Hùng | Vật lý | 10A1(4), | 4 |
| Bùi Thu Hương | Toán | 10A6(4), 10A7(4), 10A11(4), | 12 |
| Nguyễn Thị Hương | Văn học | 10A2(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Minh Hương | Ngoại ngữ | 10A1(3), 10A3(3), 10A12(3), | 9 |
| Nguyễn Dự Hải | Văn học | 10A1(3), 10A5(3), 10A13(3), | 9 |
| Đinh Thị Hậu | Sinh hoạt | 10A3(1), | 1 |
| Đinh Thị Hậu | Toán | 10A3(4), 10A12(4), | 8 |
| Phùng Thị Hằng | Sinh hoạt | 10A13(1), | 1 |
| Phùng Thị Hằng | Ngoại ngữ | 10A2(3), 10A9(3), 10A13(3), | 9 |
| Nguyễn Thị Hải Lý | Tin học | 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), | 6 |
| Nguyễn Thị Ngọc Linh | GDCD | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), | 5 |
| Nguyễn Thị Ngà | Sinh hoạt | 10A7(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Ngà | KTNN | 10A1(1), 10A3(1), 10A5(1), 10A7(1), 10A9(1), 10A11(1), 10A13(1), | 7 |
| Đinh thị Hoa Lý | Văn học | 10A6(3), 10A7(3), 10A14(3), | 9 |
| Lê Xuân Mạnh | Vật lý | 10A4(4), 10A12(4), | 8 |
| Trần Thị Kim Nhung | Sinh vật | 10A1(1), 10A3(1), 10A9(1), | 3 |
| Bùi Mạnh Khương | Sinh vật | 10A4(1), 10A8(1), 10A10(1), | 3 |
| Nguyễn Thị Mười | Lịch sử | 10A1(1), 10A11(1), 10A14(1), | 3 |
| Đồng Thị Nga | Địa lý | 10A1(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), | 10 |
| Nguyễn Thị Nguyệt | Hóa học | 10A7(3), 10A11(3), 10A12(3), | 9 |
| Vũ Thị Ánh Ngọc | Ngoại ngữ | 10A4(3), 10A6(3), 10A7(3), | 9 |
| Đinh Quốc Phong | Địa lý | 10A3(2), 10A13(2), 10A14(2), | 6 |
| Nguyễn văn Quang | Địa lý | 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), | 12 |
| Trần Thị Phương | Hóa học | 10A8(3), 10A13(3), | 6 |
| Nguyễn Hồng Thanh | Sinh hoạt | 10A4(1), | 1 |
| Trịnh Duy Thanh | Toán | 10A4(4), | 4 |
| Nguyễn Thị Thu | GDQP | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), | 14 |
| Nguyễn Thị Thuỷ | Sinh hoạt | 10A14(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Thuỷ | Tin học | 10A13(2), 10A14(2), | 4 |
| Đặng Thu Thuỷ | Sinh hoạt | 10A11(1), | 1 |
| Đặng Thu Thuỷ | Văn học | 10A4(3), 10A11(3), | 6 |
| Nguyễn Minh Thông | Toán | 10A9(4), | 4 |
| Vũ Thu Thơm | Ngoại ngữ | 10A5(3), 10A14(3), | 6 |
| Hà Văn Trình | Sinh hoạt | 10A9(1), | 1 |
| Hà Văn Trình | Vật lý | 10A5(4), 10A9(4), | 8 |
| Đinh Thị Tuyến | Sinh hoạt | 10A12(1), | 1 |
| Đinh Thị Tuyến | Văn học | 10A3(3), 10A12(3), | 6 |
| Nguyễn Thị Thủy | Ngoại ngữ | 10A8(3), 10A10(3), 10A11(3), | 9 |
| Nguyễn Hữu Tùng | Toán | 10A5(4), | 4 |
| Đinh Thị Vân | Toán | 10A14(4), | 4 |
| Hoàng Thị Xuyên | Toán | 10A8(4), 10A10(4), | 8 |
| Đặng Thị Xuân | Sinh hoạt | 10A10(1), | 1 |
| Đặng Thị Xuân | Hóa học | 10A2(3), 10A4(3), 10A10(3), | 9 |
| Vũ Thị Yến | Lịch sử | 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A12(1), 10A13(1), | 11 |
| Nguyễn Kim Đĩnh | Hóa học | 10A6(3), 10A14(3), | 6 |
| Trần Ngọc Đồng | Tin học | 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), | 8 |
| Bùi Anh Đức | Toán | 10A2(4), | 4 |
| TRần Thị Hằng | Vật lý | 10A10(4), 10A11(4), 10A14(4), | 12 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Demo 9.0 on 14-08-2015 |