Trường : THPT Mỹ Đức B
Học kỳ 2, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 17/01/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A2 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A3 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A4 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A5 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A6 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A7 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A8 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A9 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A10 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A11 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A12 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
10A13 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A4 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A5 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A6 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A7 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A8 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A9 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A10 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A11 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A12 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
11A13 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tin học(1), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Công nghệ(2), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A4 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A5 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A6 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(3), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A7 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A8 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A9 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A10 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A11 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A12 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(4), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29
12A13 Sinh hoạt(1), Toán(3), Vật lí(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(5), Lịch sử(2), Địa lí(3), Công nghệ(1), GDCD(1), Ngoại ngữ 1(3), GDQP-AN(1), Thể dục(2) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 1.0 on 16-01-2022

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn