Trường : THPT Mỹ Đức B
Học kỳ 2, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 17/01/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Đỗ Thị Mai(0102080044) Sinh hoạt 12A11(1) 14 14
Địa lí 10A2(1), 10A4(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A13(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A11(2), 12A12(2)
Đinh Quốc Phong(0102080161) Sinh hoạt 12A5(1) 12 12
Địa lí 10A1(1), 10A3(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A11(1), 12A5(2), 12A6(2), 12A9(2)
Nguyễn Văn Quang(0102079999) Địa lí 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1), 11A13(1), 12A8(2), 12A10(2) 17 17
Nguyễn Thị Minh Thuyên(0102080049) Sinh hoạt 12A13(1) 13 13
Địa lí 10A5(1), 10A10(1), 10A12(1), 12A3(2), 12A4(2), 12A7(2), 12A13(3)
Nguyễn Thu Hiền(0102079962) 0 0
Vương Thị Thắm(0102079975) GDCD 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1), 11A13(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A9(1), 12A10(1), 12A11(1) 19 19
Nguyễn Thị Kim Thành(0102196765) GDCD 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A12(1), 12A13(1) 20 20
Nguyễn Thị Khuyến(0102080198) GDQP-AN 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(1), 12A11(1), 12A12(1), 12A13(1) 24 24
Hoàng Thị Thu(0102744953) GDQP-AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 11A12(1), 11A13(1) 15 15
Nguyễn Thị Trà Anh(0102080151) Sinh hoạt 10A3(1) 14 14
Hóa học 10A3(3), 10A6(3), 10A9(2), 10A10(2), 12A1(3)
Nguyễn Ngọc Chung(0102080031) Sinh hoạt 10A2(1) 16 16
Hóa học 10A1(3), 10A2(3), 10A7(2), 10A8(2), 10A13(2), 11A1(3)
Nguyễn Kim Đĩnh(0102080026) Hóa học 11A6(2), 11A7(3), 11A8(3), 12A7(2), 12A9(2), 12A10(2), 12A11(2) 16 16
Nguyễn Thị Ngát Hương(0102079958) Hóa học 11A3(3), 11A4(3), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A13(2), 12A2(2), 12A6(3) 19 19
Đặng Thị Huyền(0102083459) Hóa học 10A4(3), 10A5(3), 10A11(2), 10A12(2), 12A4(3), 12A5(2), 12A8(2) 17 17
Trần Thị Phương(0102080192) 0 0
Đặng Thị Thanh Xuân(0102080188) Sinh hoạt 12A3(1) 16 16
Hóa học 11A2(3), 11A5(3), 11A12(2), 12A3(3), 12A12(2), 12A13(2)
Nguyễn Thị Giang(0102079925) Sinh hoạt 11A7(1) 19 19
Công nghệ 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A10(1), 12A11(1), 12A12(1), 12A13(1)
Nguyễn Thị Ngà(0102079955) Sinh hoạt 10A12(1) 15 15
Công nghệ 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A12(2), 10A13(2)
Nguyễn Thị Yến(0102188864) Công nghệ 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2), 11A13(2), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) 21 21
Nguyễn Hữu Hanh(0102080008) Sinh hoạt 10A11(1) 13 13
Công nghệ 10A1(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A11(2)
Vương Thu Hằng(0102080134) 0 0
Vũ Trí Thức(0102199807) Lịch sử 12A1(1) 1 1
Nguyễn Thị Hồng(0102865707) Sinh hoạt 11A8(1) 13 13
Lịch sử 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1), 12A2(1), 12A5(1), 12A8(1)
Nguyễn Thị Tấm(0102080111) Lịch sử 10A3(2), 10A9(2), 10A11(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A6(1), 11A13(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A6(1), 12A9(1), 12A10(1) 15 15
Dương Minh Tạo(0102079967) Lịch sử 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A12(2), 10A13(2), 12A7(1), 12A11(1) 14 14
Nguyễn Hữu Thịnh(0102080074) Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A7(2), 10A10(2), 12A12(1), 12A13(2) 11 11
Nguyễn Thị Bình(0101499548) Sinh hoạt 11A9(1) 12 12
Ngữ Văn 11A1(3), 11A9(4), 12A5(4)
Nguyễn Dự Hải(0102079943) Ngữ Văn 10A2(3), 10A3(3), 10A13(4), 12A11(4) 14 14
Nguyễn Thị Hạnh(0102079931) Sinh hoạt 10A10(1) 12 12
Ngữ Văn 10A5(3), 10A10(4), 11A11(4)
Lê Trọng Hoan(0102080013) Ngữ Văn 10A1(3), 10A4(3), 10A12(4), 12A9(4) 14 14
Tăng Thị Hương(0102080101) Ngữ Văn 10A9(3), 12A8(4), 12A12(4) 11 11
Đinh Thị Hoa Lý(0102079928) Sinh hoạt 12A7(1) 12 12
Ngữ Văn 10A6(3), 10A11(4), 12A7(4)
Dương Hồng Nam(0102079984) Ngữ Văn 11A3(3), 11A4(3), 11A7(3), 12A6(3) 12 12
Nguyễn Thị Ngọc(0102080228) Sinh hoạt 11A12(1) 11 11
Ngữ Văn 11A2(3), 11A12(4), 12A3(3)
Đinh Thị Ngọc(0102080225) Ngữ Văn 11A8(3), 11A10(4), 12A2(3) 10 10
Danh Thị Sâm(0102080023) Sinh hoạt 11A13(1) 13 13
Ngữ Văn 11A13(4), 12A1(3), 12A13(5)
Bạch Thị Thúy(0102075264) Sinh hoạt 11A5(1) 11 11
Ngữ Văn 11A5(3), 11A6(4), 12A4(3)
Mai Thị Thùy(0102080232) Sinh hoạt 12A10(1) 11 11
Ngữ Văn 10A7(3), 10A8(3), 12A10(4)
Vũ Thị Huế(0102080138) Sinh hoạt 12A8(1) 14 14
Sinh học 10A1(1), 10A2(1), 10A9(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 12A4(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(1), 12A11(1), 12A12(1), 12A13(1)
Vũ Thị Huệ(0102079970) Sinh hoạt 12A6(1) 13 13
Sinh học 11A3(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2), 12A1(1), 12A6(1)
Bùi Mạnh Khương(0102080017) Sinh học 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2), 11A13(2) 8 8
Trần Thị Kim Nhung(0102080038) Sinh hoạt 10A8(1) 10 10
Sinh học 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A10(1), 12A3(1), 12A5(1)
Phạm Thị Oanh(0102080107) Sinh hoạt 11A4(1) 11 11
Sinh học 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A2(1), 12A7(1)
Đinh Thị Quỳnh An(0102080234) Sinh hoạt 10A6(1) 11 11
Thể dục 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A10(2)
Tô Thị Bình(0102079974) Thể dục 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A8(2), 12A10(2), 12A11(2), 12A12(2) 16 16
Phạm Thị Dung(0102080095) Sinh hoạt 11A6(1) 11 11
Thể dục 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2)
Phí Thị Thu Hương(0102079949) Thể dục 10A1(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2) 16 16
Đinh Văn Huy(0102079924) Thể dục 11A2(2), 11A4(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2), 11A13(2) 16 16
Phùng Văn Trung(0102079972) Thể dục 12A1(2), 12A3(2), 12A7(2), 12A9(2), 12A13(2) 10 10
Trần Thị Thu Chang(0101499637) Ngoại ngữ 1 10A1(3), 10A12(4), 12A9(4), 12A10(4) 15 15
Nguyễn Thị Duyên(0102079934) Sinh hoạt 11A11(1) 16 16
Ngoại ngữ 1 11A11(4), 11A13(4), 12A3(3), 12A8(4)
Trần Thị Giang(0102080148) Sinh hoạt 12A4(1) 15 15
Ngoại ngữ 1 10A7(4), 12A1(3), 12A4(3), 12A11(4)
Phùng Thị Hằng(0102080034) Ngoại ngữ 1 10A2(3), 10A9(4), 12A7(4), 12A12(4) 15 15
Nguyễn Thị Minh Hương(0102079933) Sinh hoạt 11A10(1) 15 15
Ngoại ngữ 1 11A1(3), 11A10(4), 12A2(4), 12A6(3)
Cao Văn Ngọc(0102079966) Ngoại ngữ 1 10A5(3), 10A6(3), 10A11(4) 10 10
Lưu Thị Oanh(0102079968) Ngoại ngữ 1 10A8(4), 10A10(4), 10A13(4), 11A4(3) 15 15
Bùi Thị Thanh Thiên(0102080217) Ngoại ngữ 1 11A2(3), 11A3(3), 11A6(4), 11A9(4) 14 14
Vũ Thị Thu Thơm(0102080238) Ngoại ngữ 1 11A5(3), 11A12(4), 12A5(4), 12A13(3) 14 14
Trần Ngọc Đồng(0102079930) Sinh hoạt 10A5(1) 13 13
Tin học 10A5(2), 10A13(2), 12A6(2), 12A11(2), 12A12(2), 12A13(2)
Lê Thị Thu Huyền(0102080166) Tin học 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1), 11A13(1) 13 13
Nguyễn Thị Hải Lý(0102079945) Tin học 10A3(2), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A8(2), 12A10(2) 14 14
Trần Xuân Oanh(0102080131) Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A12(2) 12 12
Nguyễn Thi Thủy(0102222678) Tin học 10A4(2), 10A7(2), 10A11(2), 12A3(2), 12A5(2), 12A7(2), 12A9(2) 14 14
Nguyễn Văn Cử(0101499904) Sinh hoạt 10A13(1) 10 10
Toán 10A13(4), 11A4(5)
Bùi Anh Đức(0102079992) Sinh hoạt 10A1(1) 13 13
Toán 10A1(4), 12A11(5), 12A13(3)
Trần Thị Dung(0102079995) Sinh hoạt 12A2(1) 15 15
Toán 10A6(4), 12A2(5), 12A8(5)
Nguyễn Thị Thúy Hằng(0102080172) Sinh hoạt 10A9(1) 9 9
Toán 10A5(4), 10A9(4)
Đinh Thị Hậu(0102080177) Toán 11A2(5), 12A3(5), 12A9(5) 15 15
Vũ Xuân Hòa(0102083465) Toán 10A7(4), 12A4(5), 12A6(5) 14 14
Nguyễn Thị Hồng(0102504838) Toán 12A5(5), 12A7(5), 12A10(5) 15 15
Bùi Thu Hương(0102080180) Sinh hoạt 11A3(1) 16 16
Toán 11A3(5), 11A5(5), 11A6(5)
Bùi Thị Nhuệ(0102036755) Sinh hoạt 12A12(1) 16 16
Toán 11A7(5), 11A10(5), 12A12(5)
Dương Thi Như Phương(0102869520) Toán 11A12(5), 11A13(5) 10 10
Trần Ngọc Quyết Thắng(0102079960) Sinh hoạt 11A1(1) 10 10
Toán 10A12(4), 11A1(5)
Hoàng Thị Xuyên(0102080183) Toán 10A3(4), 10A8(4), 11A9(5) 13 13
Nguyễn Hồng Thanh(0102080006) Toán 10A2(4), 11A8(5), 11A11(5) 14 14
Nguyễn Hữu Tùng(0102079964) Sinh hoạt 12A1(1) 10 10
Toán 10A11(4), 12A1(5)
Đinh Thị Vân(0102080155) Sinh hoạt 10A4(1) 9 9
Toán 10A4(4), 10A10(4)
Bạch Trung Dũng(0101500234) Sinh hoạt 10A7(1) 12 12
Vật lí 10A2(3), 10A7(3), 12A1(3), 12A11(2)
Kim Thị Hòa(0102080117) Vật lí 10A1(3), 10A11(2), 10A12(2), 11A5(3), 11A12(2) 12 12
Trần Thị Hoài(0102080212) Vật lí 10A3(3), 10A13(2), 11A4(3), 11A6(2), 11A9(2) 12 12
Nguyễn Văn Hởi(0102079988) Sinh hoạt 12A9(1) 13 13
Vật lí 10A5(3), 10A6(3), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2)
Nguyễn Hữu Hùng(0102080020) Vật lí 11A1(3), 11A7(3), 12A2(3), 12A5(2), 12A12(2) 13 13
Bùi Thị Hương(0102079965) Sinh hoạt 11A2(1) 12 12
Vật lí 11A2(3), 11A8(3), 12A6(3), 12A13(2)
Lê Xuân Mạnh(0102079935) Vật lí 11A3(3), 12A4(3) 6 6
Lê Quang Tuấn(0102079979) Vật lí 10A4(3), 10A8(3), 12A3(3), 12A7(2) 11 11
Trần Huyền Trang(0103284792) Ngoại ngữ 1 10A3(3), 10A4(3), 11A7(3), 11A8(3) 12 12
Nguyễn Thị PhươngL(0103284774) Vật lí 10A9(3), 10A10(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A13(2) 11 11

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 1.0 on 16-01-2022

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website: www.tinhocnhatruong.vn